translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cũng" (2件)
cũng
日本語 ~も
マイ単語
cùng
日本語 一緒に
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cũng" (5件)
thôi cũng được
日本語 了承(しぶしぶ)
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
マイ単語
lúc nào cũng
日本語 いつも
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
マイ単語
sau cùng
日本語 最後の
về sau cùng
1番最後に帰る
マイ単語
cùng nhau
日本語 一緒に
đi chơi cùng nhau
一緒に出かける
マイ単語
ổ cứng
日本語 ハードディスク
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cũng" (20件)
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
về sau cùng
1番最後に帰る
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
đi chơi cùng nhau
一緒に出かける
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
終電を逃す
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
彼は何をやってもすぐに飽きる
cung cấp thông tin
情報を提供する
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
国内旅行でもかなり面白い
Người Việt Nam rất thích chụp ảnh cùng hoa
ベトナム人は花と写真を撮るのが好きだ
Ngày nào cũng mưa
毎日雨が降る
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
Món ăn gì cũng thích
何の料理でも好き
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
フエで宮廷料理を体験する
cung cấp dịch vụ mới
新しいサービスを提供する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)