menu_book
見出し語検索結果 "cơm" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "cơm" (5件)
nấu cơm
日本語
動料理する
nấu cơm hằng ngày
毎日料理をする
quả cơm cháy
日本語
名エルダーベリー
format_quote
フレーズ検索結果 "cơm" (4件)
hay ăn cơm vào buổi sáng
朝はよく白ごはんを食べる
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
nấu cơm hằng ngày
毎日料理をする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)