translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cưa" (2件)
cưa
日本語 切る
cưa gỗ
木を切る
マイ単語
cửa
日本語
đóng cửa
扉を閉める
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cưa" (5件)
cửa hàng
日本語 店舗(北部)
cửa hàng bán kem
アイスクリームを売っている店
マイ単語
cửa tiệm
日本語 店舗(南部)
cửa tiệm bán kem
アイスクリームを売っている店
マイ単語
cửa sổ
日本語
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
マイ単語
cửa lên máy báy
日本語 搭乗ゲート
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
マイ単語
cửa hàng miễn thuế
日本語 免税店
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cưa" (20件)
cưa gỗ
木を切る
mở cửa từ 7 giờ sáng
朝7時から営業をする
gõ cữa
ドアにノックする
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
đóng cửa
扉を閉める
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
nhà của bạn cách đây bao xa?
あなたの家はここからどれぐらい離れていますか?
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
sở thích của tôi là đọc sách
私の趣味は本を読むことです
nghề nghiệp của bạn là gì?
あなたの職業は何ですか?
đồng ý vơi ý kiến của bạn
あなたの意見に同意する
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
cửa hàng bán kem
アイスクリームを売っている店
cửa tiệm bán kem
アイスクリームを売っている店
sở thích của tôi là trồng cây
木を植えるのが私の趣味である
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
有名な本の作家である
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)