menu_book
見出し語検索結果 "cười" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "cười" (5件)
truyện cười
日本語
名笑い話
đọc truyện cười để thư giãn
リラックスするために笑い話を読む
cuối tuần
日本語
名週末
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
tiệc cưới
日本語
名披露宴
được mời dự tiệc cưới
披露宴に招待された
cuối tuần này
日本語
名今週末
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
今週末に友達と出かける
cuối tháng
日本語
名月末
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
format_quote
フレーズ検索結果 "cười" (20件)
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
週末はよく友達と集まる
đọc truyện cười để thư giãn
リラックスするために笑い話を読む
gặp gia đình vào cuối tuần
週末に家族に会う
lên kế hoạch cho cuối tuần
週末の計画を立てる
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
終電を逃す
được mời dự tiệc cưới
披露宴に招待された
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
ここは週末になると、歩行者天国になる
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
新商品は月末に販売開始される
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
今週末に友達と出かける
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
年末のボーナスは去年より高くなる
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
週末にダーラットへ行く予定
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
thông báo kết quả kiểm tra cuối kỳ
期末試験の結果を発表する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)