menu_book
見出し語検索結果 "cấp" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "cấp" (5件)
cặp đôi
日本語
名カップル
cặp đôi xứng đôi
お似合いのカップル
cặp vợ chồng
日本語
名夫婦
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
cấp cứu
日本語
名救急
tiến hành điều trị cấp cứu
救急医療を行う
tiền phụ cấp
日本語
名給付金
xin tiền phụ cấp
給付金を申請する
thương hiệu cao cấp
日本語
名ハイエンドブランド
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
format_quote
フレーズ検索結果 "cấp" (20件)
liên tục cập nhật thông tin
継続的に情報をアップデートする
cặp đôi xứng đôi
お似合いのカップル
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
tốt nghiệp cấp ba
高校を卒業する
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
鳥インフルエンザに関する情報を更新する
cung cấp thông tin
情報を提供する
tiến hành điều trị cấp cứu
救急医療を行う
xin tiền phụ cấp
給付金を申請する
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
báo cáo với trưởng phòng cao cấp
部長に報告する
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
店の運営が許可された
đã đến Ai Cập để tham quan Kim Tự Tháp
ピラミッドを見るためにエジプトに来た
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)