translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cần" (2件)
cân
日本語 測る
cân trọng lượng cơ thể
体重を測る
マイ単語
cần
日本語 要る、必要
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cần" (5件)
bên cạnh
日本語
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
マイ単語
canh
日本語 汁物
nấu canh rau
野菜スープを作る
マイ単語
thắng cảnh
日本語 景勝地
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
マイ単語
cẩn thận
日本語 慎重な
lắng nghe cẩn thận
慎重に聞く
マイ単語
không cần thiết
日本語 不要不急
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cần" (20件)
ngồi cạnh nhau
隣に座る
cảnh buồn
寂しい景色
ngắm cảnh
景色を見る
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
nấu canh rau
野菜スープを作る
có vài điều cần xác nhận
必要な確認が数カ所がある
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
cân trọng lượng cơ thể
体重を測る
canh hơi mặn
スープが少し塩っぽい
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
tìm căn hộ 2LDK
2LDK部屋を探す
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
chọn cẩn thận
慎重に選ぶ
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
sông kia rất cạn
その川はかなり浅い
lắng nghe cẩn thận
慎重に聞く
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)