translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cầu" (1件)
cầu
日本語
đi qua cầu
橋を渡る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cầu" (5件)
cầu lông
日本語 バドミントン
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
彼はバドミントン部に属している
マイ単語
kích cầu
日本語 利用促進
dự án kích cầu du lịch từ nước ngoài
インバウンド利用促進プロジェクト
マイ単語
câu trả lời
日本語 答え
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください
マイ単語
cơ cấu dân số
日本語 人口構成
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
マイ単語
mãng cầu xiêm
日本語 カスタードアップル
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cầu" (15件)
câu chuyện lý thú
ストーリーが面白い
câu truyện cảm động
心温まる物語
câu được 5 con cá
魚が5匹釣れた
đi qua cầu
橋を渡る
thuộc câu lạc bộ bóng rổ
バスケットボール部に属する
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
彼はバドミントン部に属している
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
dự án kích cầu du lịch từ nước ngoài
インバウンド利用促進プロジェクト
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
お祖母さんは昔話をたくさん教えてくれた
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
yêu cầu sự giải thích từ phía công ty
会社からの説明を求める
Nếu có câu hỏi, hãy thoải mái hỏi tôi
質問があったら、遠慮なく私に聞いてください
cầu thủ đại diện quốc gia
国の代表選手
cơ cấu doanh nghiệp
会社の仕組み
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)