menu_book
見出し語検索結果 "cằm" (3件)
cam
日本語
名みかん
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
cảm
日本語
動風邪を引く
bị cảm cả tuần rồi
一週間ほど風邪を引いている
swap_horiz
類語検索結果 "cằm" (5件)
cám ơn
日本語
他ありがとう
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
nước cam
日本語
名みかんジュース
gọi nước cam
オレンジジュースを注文する
vĩ cầm
日本語
名バイオリン
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
子供の時からバイオリンを弾き始めた
format_quote
フレーズ検索結果 "cằm" (19件)
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
gọi nước cam
オレンジジュースを注文する
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
câu truyện cảm động
心温まる物語
bị cảm cả tuần rồi
一週間ほど風邪を引いている
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
子供の時からバイオリンを弾き始めた
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
周りの人々から共感を得た
Tôi đang bị cảm cúm
私は風邪をひている
Vì bị cảm nên cô ấy không đến công ty
彼女は風邪をひいているため、会社に来ていない
cấm hút thuốc ở nơi công cộng
公共での禁煙を禁じる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)