menu_book
見出し語検索結果 "cỏ" (5件)
cô
日本語
名先生(女性)
名年上女性向けた呼び方
swap_horiz
類語検索結果 "cỏ" (5件)
Không có gì (chi)
日本語
フどういたしまして
không có gì đâu!
どういたしまして
có thể
日本語
他できる(可能)
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
công ty
日本語
名会社
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
cột
日本語
名柱
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
format_quote
フレーズ検索結果 "cỏ" (20件)
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
điều hành công ty
会社を経営する
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
không có gì đâu!
どういたしまして
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
có tài xế riêng
専属ドライバーがいる
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
à này, anh có biết…?
ええっと、…知ってる?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)