translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cột" (1件)
cột
日本語
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cột" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cột" (3件)
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
đứng sau cái cột đấy
あの柱の後ろに立てる
nấu đến khi nước cốt còn một nữa
汁気が半量になるまで煮詰める
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)