menu_book
見出し語検索結果 "cởi" (1件)
cởi
日本語
動脱ぐ
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
swap_horiz
類語検索結果 "cởi" (3件)
còi xe, còi cảnh báo
日本語
名警笛、クラクション
hệ thống báo động, còi báo động
日本語
名警報機
format_quote
フレーズ検索結果 "cởi" (2件)
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
Sườn núi cây cối um tùm
木の茂る山腹
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)