translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cởi" (1件)
cởi
日本語 脱ぐ
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cởi" (3件)
vui vẻ, cởi mở
日本語 朗らかな
マイ単語
còi xe, còi cảnh báo
日本語 警笛、クラクション
マイ単語
hệ thống báo động, còi báo động
日本語 警報機
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cởi" (2件)
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
Sườn núi cây cối um tùm
木の茂る山腹
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)