menu_book
見出し語検索結果 "da" (2件)
dạ
日本語
フはい
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
swap_horiz
類語検索結果 "da" (5件)
đầu dây
日本語
名電話している相手
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
quý danh
日本語
名名前(丁寧)
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
truyện dài
日本語
名長編小説
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
format_quote
フレーズ検索結果 "da" (20件)
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
dạo quanh phố cổ
古い町並みを散策する
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
đi dạo quanh hồ
湖の周りに散歩する
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
ベトナムでは53少数民族がいる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)