menu_book
見出し語検索結果 "dai" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "dai" (5件)
truyện dài
日本語
名長編小説
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
kì nghỉ dài ngày
日本語
名連休
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
来週は3連休がある
kỳ nghỉ dài ngày
日本語
名大型連休
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
format_quote
フレーズ検索結果 "dai" (9件)
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
chú rể mặc áo dài
新郎はアオザイを着ている
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
ゴールデンウイークは日本の大型連休である
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)