translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dạ" (2件)
dạ
日本語 はい
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
マイ単語
da
日本語 肌、皮膚
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dạ" (5件)
gan dạ
日本語 勇ましい
rất gan dạ
とても勇ましい
マイ単語
đầu dây
日本語 電話している相手
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
マイ単語
quý danh
日本語 名前(丁寧)
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
マイ単語
truyện dài
日本語 長編小説
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
マイ単語
dậy
日本語 起きる
dậy sớm
早く起きる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dạ" (20件)
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
rất gan dạ
とても勇ましい
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
dạo quanh phố cổ
古い町並みを散策する
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
dậy sớm
早く起きる
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
đi dạo quanh hồ
湖の周りに散歩する
may áo dài
アオザイを作る
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
sương dày đặc
霧が濃い
dân cư thưa thớt
人口密度が低い
tóc dài
髪の毛が長い
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
ベトナムでは53少数民族がいる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)