menu_book
見出し語検索結果 "dầu" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "dầu" (5件)
dâu tây
日本語
名苺、ストロベリー
em gái tôi rất thích dâu tây
私の妹は苺が好き
xì dầu, nước tương
日本語
名醤油
format_quote
フレーズ検索結果 "dầu" (3件)
món ăn nhiều dầu nên ăn mãi không tiêu
油濃い物を食べたので、なかなか消化できない
em gái tôi rất thích dâu tây
私の妹は苺が好き
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)