menu_book
見出し語検索結果 "dậy" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "dậy" (5件)
đầu dây
日本語
名電話している相手
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
dãy phố
日本語
名街
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
không dây , vô tuyến
日本語
名無線
trường dạy nghề
日本語
名専門学校
quả chanh dây
日本語
名パッションフルーツ
format_quote
フレーズ検索結果 "dậy" (9件)
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
trường dạy thiết kế
デザイン学校
Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
辛い物を食べると胃がむかむかする
nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
老巧な外交官
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)