translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dặn" (1件)
dặn
日本語 忠告する
Bố tôi dặn tôi không thức khuya
父は私に夜更かししないよう忠告しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dặn" (5件)
quý danh
日本語 名前(丁寧)
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
マイ単語
để dành
日本語 節約する
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
マイ単語
dân cư
日本語 市民
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
マイ単語
dân tộc thiểu số
日本語 少数民族
Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
ベトナムでは53少数民族がいる
マイ単語
hấp dẫn
日本語 愛嬌がある
cô ấy rất hấp dẫn
彼女はとてもチャーミングである
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dặn" (20件)
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
dân cư thưa thớt
人口密度が低い
Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
ベトナムでは53少数民族がいる
quốc gia đông dân
人口が多い国
đại học danh tiếng
名門大学
cô ấy rất hấp dẫn
彼女はとてもチャーミングである
ước mơ của tôi là làm nông dân
私の夢は農家になる事
dẫn con đi sở thú
子供を動物園に連れて行く
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
珊瑚にはいろんな形と色がある
Trung Quốc là nước đông dân nhất
中国は人口が1番多い国である
nộp đơn đăng ký tại uy ban nhân dân thành phố
申込書を人民委員会へ提出する
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
phát sách hướng dẫn
ガイドブックを配布する
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
danh sách các thành viên tham dự
参加者名簿リスト
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)