menu_book
見出し語検索結果 "dễ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "dễ" (5件)
dễ dàng
日本語
副すんなり
hoàn thành bài tập này một cách dễ dàng
この宿題はすんなり終わった
format_quote
フレーズ検索結果 "dễ" (8件)
có mùi hương dễ chịu
気持ちいい香りがする
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
đã dẫn bạn gái dến nhà
彼女を実家に連れてきた
rất dễ để mua được gia vị Nhật ở Việt Nam
ベトナムで日本の調味料は簡単に手に入れる
hoàn thành bài tập này một cách dễ dàng
この宿題はすんなり終わった
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)