translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "em" (1件)
em
日本語 年下の人
em yêu
彼女に対する呼び方
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "em" (5件)
xem xét
日本語 検討する
xem xét kỹ
細かく調べる
マイ単語
đêm trước
日本語 昨夜
đến đêm trước
昨夜まで
マイ単語
thêm…nữa
日本語 …さらに
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
マイ単語
đêm
日本語
ở lại công ty đến đêm
夜まで会社に残る
マイ単語
thám hiểm
日本語 冒険する
thích thám hiểm
冒険するのが好き
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "em" (20件)
chuyến bay đêm
深夜便
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
em yêu
彼女に対する呼び方
nói chuyện phiếm
噂をする
xem xét kỹ
細かく調べる
làm thêm giờ
残業する
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
đến đêm trước
昨夜まで
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
ờ, để tôi nhớ lại xem.
ええ、思い出してみるね
ở lại công ty đến đêm
夜まで会社に残る
Em hiểu rồi ạ
かしこまりました
ngày mai mình đi xem phim nhé?
明日映画を見に行くよね?
thích thám hiểm
冒険するのが好き
có điểm chung
共通点がある
muốn mua quà lưu niệm
お土産を買いたい
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
xem kia kìa
あっちを見てください
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)