menu_book
見出し語検索結果 "em" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "em" (5件)
thêm…nữa
日本語
他…さらに
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
đêm
日本語
名夜
ở lại công ty đến đêm
夜まで会社に残る
format_quote
フレーズ検索結果 "em" (20件)
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
ờ, để tôi nhớ lại xem.
ええ、思い出してみるね
ở lại công ty đến đêm
夜まで会社に残る
ngày mai mình đi xem phim nhé?
明日映画を見に行くよね?
muốn mua quà lưu niệm
お土産を買いたい
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)