menu_book
見出し語検索結果 "ghế" (1件)
ghế
日本語
名椅子
thiếu 1 cái ghế
椅子が1個足りない
swap_horiz
類語検索結果 "ghế" (5件)
nghề nghiệp
日本語
名職業
nghề nghiệp của bạn là gì?
あなたの職業は何ですか?
nghèo
日本語
形貧乏な
anh ấy đã từng rất nghèo
彼は昔貧乏だった
nghệ thuật
日本語
名芸術
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
nghe nhạc
日本語
動音楽を聴く
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
nghe nói
日本語
名・・・するそうだ
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
明日は雨が降るそうだ
format_quote
フレーズ検索結果 "ghế" (20件)
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
có còn ghế trống không?
席の空きがありますか?
luôn thể ghé qua siêu thị
ついでにスーパーに寄る
ghé thăm miếu gần nhà
家近くの小礼拝堂をお参りする
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
nghề nghiệp của bạn là gì?
あなたの職業は何ですか?
ghé hiệu sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
ghé tiệm sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
anh ấy đã từng rất nghèo
彼は昔貧乏だった
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
明日は雨が降るそうだ
ghé qua quán cà - phê
コーヒーショップに立ち寄る
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
ghé thăm người bệnh
お見舞いする
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
y tá là nghề vất vả
看護師は大変な仕事である
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)