menu_book
見出し語検索結果 "già" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "già" (5件)
tham gia
日本語
動参加する(南部)
tham gia sự kiện
イベントに参加する
có gia đình
日本語
形既婚
cô ấy đã có gia đình
彼女は既婚者だ
trả giá
日本語
動交渉する(南部)
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
gia đình
日本語
名家族
gặp gia đình vào cuối tuần
週末に家族に会う
thời gian
日本語
名時間
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
format_quote
フレーズ検索結果 "già" (20件)
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
đèn xanh giành cho người đi bộ
歩行者の青信号
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
nghỉ giải lao 30 phút
30分休憩をとる
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
gia đình có 4 người
家族が4人いる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)