menu_book
見出し語検索結果 "giàu" (1件)
giàu
日本語
形金持ち
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
swap_horiz
類語検索結果 "giàu" (3件)
không có gì phải giấu giếm
日本語
名正々堂々
anh cứ nói đi, không có gì phải giấu giếm
正々堂々に言ってください
giàu có, khá giả
日本語
形裕福な
được sinh ra trong gia đình khá giả
裕福な家族に生まれた
format_quote
フレーズ検索結果 "giàu" (3件)
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
anh cứ nói đi, không có gì phải giấu giếm
正々堂々に言ってください
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)