translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giàu" (1件)
giàu
日本語 金持ち
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giàu" (3件)
không có gì phải giấu giếm
日本語 正々堂々
anh cứ nói đi, không có gì phải giấu giếm
正々堂々に言ってください
マイ単語
giàu có, khá giả
日本語 裕福な
được sinh ra trong gia đình khá giả
裕福な家族に生まれた
マイ単語
giấu tên
日本語 名前を隠す
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "giàu" (3件)
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
anh cứ nói đi, không có gì phải giấu giếm
正々堂々に言ってください
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)