translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giấm" (1件)
giấm
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giấm" (5件)
giảm thuế
日本語 減税する
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
マイ単語
giám đốc
日本語 社長
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
マイ単語
miễn giảm
日本語 減免する
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
マイ単語
thuốc giảm đau
日本語 痛み止め
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
マイ単語
giám đốc sở kế hoạch và đầu tư
日本語 計画投資局長
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "giấm" (16件)
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
多くのお店では今週からセールが始まる
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
社長に直ぐ電話するべき
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
giảm giá vé tham quan
入場料が値下がりする
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
Cái áo này được giảm giá 20%
このシャツは20%割引されている
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc
彼のタイトルは副社長です
thành tích bán hàng kỳ này bị giảm
今期の販売成績は落ちてきた
cắt giảm chi phí
経費を削減する
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
ダイエットするためには、炭水化物を少なくして食事をとればとるほど良いです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)