menu_book
見出し語検索結果 "giấy" (2件)
giấy
日本語
名紙
sử dụng giấy tiết kiệm
紙の使用を節約する
swap_horiz
類語検索結果 "giấy" (5件)
giấy phép đăng ký xe
日本語
名車両登録証書
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
tiền giấy
日本語
名紙幣
Ở Việt Nam chỉ sử dụng tiền giấy
ベトナムでは紙幣のみ使っている
tài liệu giấy tờ
日本語
名書類
tài liệu giấy tờ cần thiết
必要な書類
giấy thấm dầu (nấu ăn)
日本語
名キッチンペーパー
format_quote
フレーズ検索結果 "giấy" (11件)
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
nộp giấy tờ ở ủy ban
書類を委員会に提出する
sử dụng giấy tiết kiệm
紙の使用を節約する
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
Ở Việt Nam chỉ sử dụng tiền giấy
ベトナムでは紙幣のみ使っている
tài liệu giấy tờ cần thiết
必要な書類
quyết định lấy đôi giày này
この靴にする
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)