menu_book
見出し語検索結果 "giỏi" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "giỏi" (5件)
thế giới
日本語
名世界
Kinh tế thế giới bị ảnh hưởng nặng vì dịch bệnh
感染症により世界経済が大きく影響された
ban biên giới chính phủ
日本語
名政府国境委員会
tài liệu giới thiệu
日本語
名パンフレット
phát tài liệu giới thiệu
パンフレットを配布する
format_quote
フレーズ検索結果 "giỏi" (14件)
được người bán hàng giới thiệu
販売員に勧められる
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
アジアは世界一番広い大陸である
anh ấy rất giỏi bơi lội
彼は水泳が得意である
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
疫病は世界経済に影響した
Việt Nam xuất khẩu cà phê nhiều thứ 2 thế giới
ベトナムは世界第2位のコーヒー輸出国です
Kinh tế thế giới bị ảnh hưởng nặng vì dịch bệnh
感染症により世界経済が大きく影響された
được công nhận di sản văn hóa thế giới
世界文化遺産に登録された
có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
ベトナムの中部には世界遺産がたくさんある
phát tài liệu giới thiệu
パンフレットを配布する
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
nới lỏng lệnh giới nghiêm
制限を緩和する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)