menu_book
見出し語検索結果 "gõ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "gõ" (5件)
gọi
日本語
動声をかける
動電話をかける
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
ngọc trai
日本語
名パール
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
ngoài ra
日本語
名その他
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
ngọt
日本語
名甘い
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
format_quote
フレーズ検索結果 "gõ" (20件)
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
xin làm việc tại sở ngoại vụ
外務省での仕事に応募する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)