translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "gần" (2件)
gần
日本語 近い
gần nhà
家の近く
マイ単語
gan
日本語 レバー
không thích ăn gan
レバーが苦手
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "gần" (5件)
gan dạ
日本語 勇ましい
rất gan dạ
とても勇ましい
マイ単語
truyện ngắn
日本語 短編小説
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
マイ単語
ngân hàng
日本語 銀行
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
マイ単語
cố gắng
日本語 頑張る、努力する
cố gắng học
勉強を頑張る
マイ単語
chuyên ngành
日本語 専攻
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "gần" (20件)
rất gan dạ
とても勇ましい
gần nhà
家の近く
ghé thăm miếu gần nhà
家近くの小礼拝堂をお参りする
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
ghé hiệu sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
ghé tiệm sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
cố gắng học
勉強を頑張る
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
không thích ăn gan
レバーが苦手
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る
Gần nhà tôi có siêu thị Nhật Bản vừa mới mở
家の近くにオープンしたばかりの日本のスーパーがある
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
Gần đây, nhiều người Trung Quốc đến Việt Nam
最近、多くの中国人がベトナムに来た
Ngành du lịch chịu thiệt hại
観光業が打撃を受ける
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)