translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "gặp" (1件)
gặp
日本語 会う
あああ
手素と
gặp bạn
友達に会う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "gặp" (4件)
hẹn ngày gặp lại
日本語 また会いましょう
hẹn ngày gặp lại nhé
また明日会いましょう
マイ単語
việc gấp
日本語 急用
có việc gấp
急用がある
マイ単語
tràn ngập
日本語 溢れる
trời mưa to nên sông ngập
大雨で川が水が溢れた
マイ単語
bắt gặp
日本語 出会う
Tôi bắt gặp Hana khi đang đi mua sắm
私は買物をしていた時に、はなちゃんに出会った
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "gặp" (20件)
gặp bạn
友達に会う
hẹn gặp
合うのを約束する
hẹn gặp lại
また会いましょう
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
tình cờ gặp nhau ngày trước
先日偶然会った
lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
後でどこで待ち合わせする?
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
それでは、また来週会おう
gặp gia đình vào cuối tuần
週末に家族に会う
thật diễm phúc được gặp bạn
~に会えてとても幸い
gặp lại người bạn cũ
故人と再会する
hẹn ngày gặp lại nhé
また明日会いましょう
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
Chúng tôi hẹn gặp nhau vào tuần sau
私たちは来週会うことを約束した
Hẹn gặp em lát nữa nhé!
また後でね!
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
私は毎日数十人のお客さんと会わないといけない
gặp tai nạn
事故にあう
có việc gấp
急用がある
trời mưa to nên sông ngập
大雨で川が水が溢れた
gặp trở ngại
障害を負う
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)