translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "gọi" (2件)
gọi
日本語 声をかける
電話をかける
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
マイ単語
gọi
日本語 呼ぶ
gọi theo thứ tự
順番に呼ぶ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "gọi" (5件)
ngồi
日本語 座る
ngồi cạnh nhau
隣に座る
マイ単語
nghỉ ngơi
日本語 休憩
休憩する
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
マイ単語
gọi điện thoại
日本語 電話する
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
マイ単語
gọi món
日本語 注文する
Tôi có thể gọi món được không ạ?
注文してもよろしいでしょうか?
マイ単語
đầu gối
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "gọi" (20件)
ngồi cạnh nhau
隣に座る
gọi xe ôm
バイクタクシーを呼ぶ
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
ngồi đối diện
向かい側に座る
gọi nước cam
オレンジジュースを注文する
gọi món ăn
料理を注文する
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
gọi theo thứ tự
順番に呼ぶ
gọi xe cứu hỏa
消防車を呼ぶ
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
受付でタクシーを呼んでもらうよう頼んでもよい
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
社長に直ぐ電話するべき
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
課長に突然呼ばれた
ngồi ghế hạng thương gia
ビジネスクラス席に座る
Tôi có thể gọi món được không ạ?
注文してもよろしいでしょうか?
gói quà
プレゼントをラッピングする
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)