menu_book
見出し語検索結果 "gửi" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "gửi" (5件)
gửi bưu điện
日本語
動郵送する
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所へ郵送する
hành lý ký gửi
日本語
名預け荷物
có nhiều hành lý ký gửi
預け荷物がたくさんある
gửi gắm, giao phó
日本語
動預ける
gửi con vào nhà trẻ
子供を保育園に預ける
tiền gửi của tài khoản vãng lai
日本語
名当座預金
format_quote
フレーズ検索結果 "gửi" (12件)
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所へ郵送する
có nhiều hành lý ký gửi
預け荷物がたくさんある
gửi đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所に送る
gửi bảng báo giá cho khách hàng
お客さんに見積書を送る
gửi con vào nhà trẻ
子供を保育園に預ける
gửi thư thúc giục
催促メールを送る
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)