menu_book
見出し語検索結果 "hai" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "hai" (5件)
hải quan
日本語
名税関
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
phải
日本語
形正しい
他しないといけない
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
bên phải
日本語
名右方
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
Thái Lan
日本語
名タイ
đi Thái Lan nhiều lần rồi
タイに何度も行った事がる
format_quote
フレーズ検索結果 "hai" (20件)
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
病気のため、会社を休む
đi Thái Lan nhiều lần rồi
タイに何度も行った事がる
có nhiều hải âu ở vùng này
この辺にはカモメがたくさんいる
khai trương phòng triễn lãm
展示室を開く
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です
đến giờ phải về rồi
帰る時間になった
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)