menu_book
見出し語検索結果 "hay" (1件)
hay
日本語
形よく
hay ăn cơm vào buổi sáng
朝はよく白ごはんを食べる
swap_horiz
類語検索結果 "hay" (5件)
tìm thấy
日本語
動見つかる
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
bóng chày
日本語
名野球
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
format_quote
フレーズ検索結果 "hay" (20件)
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
hay ăn cơm vào buổi sáng
朝はよく白ごはんを食べる
tập nhảy từ lâu
前からダンスを練習している
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
hãy để tụi cháu giúp
(年上の人に向け)私たちに手伝わせてください
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
hãy hạnh phúc mãi mãi nhé
永遠に幸せになってね
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
全力で走ったが、電車に間に合わなかった
chạy quảng cáo số
オンライン広告を出す
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)