translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hiếm" (1件)
hiếm
日本語 珍しい
loại đó này rất hiếm
このストーンはかなり珍しい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hiếm" (5件)
thám hiểm
日本語 冒険する
thích thám hiểm
冒険するのが好き
マイ単語
bệnh truyền nhiễm
日本語 感染症
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
感染症が広がっている
マイ単語
bảo hiểm xe
日本語 車両保険証明書
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
マイ単語
thử nghiệm lâm sàng
日本語 臨床試験
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
新しい薬が臨床試験されている
マイ単語
công ty trách nhiệm hữu hạn
日本語 有限会社
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hiếm" (14件)
nói chuyện phiếm
噂をする
thích thám hiểm
冒険するのが好き
loại đó này rất hiếm
このストーンはかなり珍しい
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
感染症が広がっている
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
新しい薬が臨床試験されている
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
フエで宮廷料理を体験する
nới lỏng lệnh giới nghiêm
制限を緩和する
bị kiểm soát nghiêm ngặt
厳しく監視される
mua bảo hiểm y tế
医療保険を入る
nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
老巧な外交官
hoàn thành nhiệm vụ
ミッション完了
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)