menu_book
見出し語検索結果 "ho" (4件)
hồ
日本語
名湖
đi dạo quanh hồ
湖の周りに散歩する
ho
日本語
名咳
Tôi muốn mua thuốc ho
私は咳止め薬を買いたい
swap_horiz
類語検索結果 "ho" (5件)
khỏe
日本語
形元気
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
điện thoại di động
日本語
名携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
format_quote
フレーズ検索結果 "ho" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)