translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hoa" (1件)
hoa
日本語
Người Việt Nam rất thích chụp ảnh cùng hoa
ベトナム人は花と写真を撮るのが好きだ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hoa" (5件)
điện thoại di động
日本語 携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
マイ単語
vòi hoa sen
日本語 シャワー
sửa vòi hoa sen
シャワーを直す
マイ単語
điện thoại
日本語 電話
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
マイ単語
chìa khóa
日本語
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
マイ単語
máy điều hòa
日本語 エアコン
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hoa" (20件)
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
sửa vòi hoa sen
シャワーを直す
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
con mèo đó là con mèo hoang
あの猫は野良猫である
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
chọn màu trắng hoặc màu đen
黒または白を選ぶ
hoa nở nhiều vào mùa xuân
春には花がたくさん咲く
đặt lọ hoa trên bàn
花瓶をテーブルの上に置く
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
cho tôi xin hóa đơn
領収書をください
lên kế hoạch cho cuối tuần
週末の計画を立てる
thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
phỏng vấn qua điện thoại
電話でインタビューする
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
完了まで後どのぐらいかかりますか?
sạc điện thoại
携帯の充電器
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
青年団の活動に参加する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)