menu_book
見出し語検索結果 "hãng" (1件)
hãng
日本語
名会社
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
swap_horiz
類語検索結果 "hãng" (5件)
hàng không
日本語
名航空
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
thang máy
日本語
名エレベーター
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
thẳng
日本語
副まっすぐ
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
nhà hàng
日本語
名レストラン
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
cửa hàng
日本語
名店舗(北部)
cửa hàng bán kem
アイスクリームを売っている店
format_quote
フレーズ検索結果 "hãng" (20件)
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
được lên chức/được thăng chức
昇格する
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
cửa hàng bán kem
アイスクリームを売っている店
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
được người bán hàng giới thiệu
販売員に勧められる
bán được món hàng đắt tiền
高額なアイテムが売れる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)