menu_book
見出し語検索結果 "héo" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "héo" (5件)
đi theo
日本語
動同伴する
có trợ lí đi theo
アシスタントが同伴する
ven theo
日本語
形(川、海)〜沿い
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
nghèo
日本語
形貧乏な
anh ấy đã từng rất nghèo
彼は昔貧乏だった
cúm heo
日本語
名豚インフルエンザ(南部)
cúm heo đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
cá heo
日本語
名イルカ
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
format_quote
フレーズ検索結果 "héo" (17件)
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
có trợ lí đi theo
アシスタントが同伴する
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
anh ấy đã từng rất nghèo
彼は昔貧乏だった
cúm heo đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
貧困学生に教科書をあげる
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
được thiết kế theo phong cách Pháp
フランス風にデザインされる
giá thịt heo đang tăng
豚肉の値段が上がっている
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)