translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "héo" (1件)
héo
日本語 枯れる
Lá bị héo
枯れた葉
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "héo" (5件)
đi theo
日本語 同伴する
có trợ lí đi theo
アシスタントが同伴する
マイ単語
ven theo
日本語 (川、海)〜沿い
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
マイ単語
nghèo
日本語 貧乏な
anh ấy đã từng rất nghèo
彼は昔貧乏だった
マイ単語
cúm heo
日本語 豚インフルエンザ(南部)
cúm heo đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
マイ単語
cá heo
日本語 イルカ
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "héo" (17件)
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
có trợ lí đi theo
アシスタントが同伴する
tiếp theo đó
その次
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
anh ấy đã từng rất nghèo
彼は昔貧乏だった
gọi theo thứ tự
順番に呼ぶ
chèo thuyền
船を漕ぐ
cúm heo đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
貧困学生に教科書をあげる
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
được thiết kế theo phong cách Pháp
フランス風にデザインされる
giá thịt heo đang tăng
豚肉の値段が上がっている
Lá bị héo
枯れた葉
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)