menu_book
見出し語検索結果 "hót" (1件)
hót
日本語
動鳴く
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
swap_horiz
類語検索結果 "hót" (4件)
thưa thớt
日本語
形空いている、閑散としている
cá thu Atka biển Okhotsk
日本語
名ほっけ
format_quote
フレーズ検索結果 "hót" (2件)
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)