menu_book
見出し語検索結果 "hút" (1件)
hút
日本語
動吸う
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
swap_horiz
類語検索結果 "hút" (5件)
một chút
日本語
副少しだけ
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
một chút cũng không
日本語
副さっぱり~ない
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
format_quote
フレーズ検索結果 "hút" (15件)
nghỉ giải lao 30 phút
30分休憩をとる
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
không ăn được chút nào cả
全く何も食べれない
nghỉ xả hơi một chút xíu
少しだけ休憩する
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
Anh hãy đến đón tôi lúc 5 giờ 10 phút.
5時10分に迎えに来てください
Tôi không hút thuốc lá
私はタバコを吸わない
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
chuyến bay đáp sớm 30 phút
30分ほどのフライトで早着した
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
cấm hút thuốc ở nơi công cộng
公共での禁煙を禁じる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)