translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hương" (1件)
hương
日本語 香り
có mùi hương dễ chịu
気持ちいい香りがする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hương" (5件)
xe cứu thương
日本語 救急車
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
マイ単語
thường
日本語 よく(習慣を示す)
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
週末はよく友達と集まる
マイ単語
chương trình
日本語 番組
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
マイ単語
thưởng ngoạn
日本語 見物する
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
マイ単語
nhà thương
日本語 病院(南部)
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
病院で定期健康診断を受ける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hương" (20件)
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
週末はよく友達と集まる
thường tập yoga vào buổi sáng
朝によくヨガをする
có mùi hương dễ chịu
気持ちいい香りがする
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
thường đọc sách ở quán cà phê
よく喫茶店で本を読む
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
病院で定期健康診断を受ける
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
仮想通貨は新しい投資トレンドである
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
疫病は世界経済に影響した
rung chuông
ベルを鳴らす
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)