translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hạt" (1件)
hạt
日本語
rải hạt
種をまく
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hạt" (5件)
Nhật
日本語 日本
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
マイ単語
khát
日本語 喉が渇く
khát nước
喉が渇く
マイ単語
khát nước
日本語 喉が渇く
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
マイ単語
phố Nhật Bản
日本語 日本人街
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街
マイ単語
nói thật
日本語 本当のことを言う
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hạt" (20件)
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
khát nước
喉が渇く
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街
đã xuất phát rồi
既に出発した
chuẩn bị quà sinh nhật
誕生日プレゼントを準備する
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
ngày kia là chủ nhật
明後日は日曜日
đi du lịch Nhật vào mùa hè
夏に日本へ旅行に行く
quay lại Nhật
日本に戻る
giỏi nhất lớp
クラスの中1で番優秀
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
日本を離れてベトナムに来る
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
liên tục cập nhật thông tin
継続的に情報をアップデートする
tượng Phật bằng đồng
銅の仏像
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)