translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hết" (1件)
hết
日本語 終わる、終了する
bán hết hàng
商品販売が終了
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hết" (5件)
bán hết
日本語 売り切れ
Vé của buổi hòa nhạc ấy bán hết.
あのコンサートのチケットは売り切れです
マイ単語
giống y hệt, giống như đúc
日本語 そっくり
マイ単語
luôn cố gắng hết mình, chịu khó
日本語 頑張りや
マイ単語
sản phẩm tẩy da chết
日本語 ピーリング
マイ単語
da chết
日本語 角質
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hết" (8件)
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
bán hết hàng
商品販売が終了
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
全力で走ったが、電車に間に合わなかった
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
Vé của buổi hòa nhạc ấy bán hết.
あのコンサートのチケットは売り切れです
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)