translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "học" (1件)
học
日本語 勉強する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "học" (5件)
khóc
日本語 泣く
đứa bé đang khóc
赤ちゃんが泣いている
マイ単語
trường đại học
日本語 大学
đại học danh tiếng
名門大学
マイ単語
trung học
日本語 中学校
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
マイ単語
du học sinh
日本語 留学生
cô ấy là du học sinh Mỹ
彼女はアメリカの留学生である
マイ単語
bạn học
日本語 クラスメイト
cô ấy là bạn học trung học của tôi
彼女は私の中学校のクラスメイトだった
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "học" (20件)
học tiếng Đức
ドイツ語を学ぶ
cô giáo tiểu học
小学校の先生
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
thông báo lịch nghỉ học
休校日を知らせる
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
học điêu khắc
彫刻を勉強する
đỗ đại học
大学に受かる
đậu đại học
大学に受かる
cố gắng học
勉強を頑張る
đứa bé đang khóc
赤ちゃんが泣いている
đại học danh tiếng
名門大学
đang làm trợ giảng ở trường đại học
大学で助手をやっている
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
học ở thư viện
図書館で勉強する
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
cô ấy là du học sinh Mỹ
彼女はアメリカの留学生である
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
thảo luận với giáo sư sau buổi học
授業の後に教授と相談する
cô ấy là bạn học trung học của tôi
彼女は私の中学校のクラスメイトだった
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)