menu_book
見出し語検索結果 "hồng" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "hồng" (5件)
hàng không
日本語
名航空
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
Không có gì (chi)
日本語
フどういたしまして
không có gì đâu!
どういたしまして
phòng đơn
日本語
名シングルルーム
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
phòng
日本語
名部屋
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
format_quote
フレーズ検索結果 "hồng" (20件)
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
không có gì đâu!
どういたしまして
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
tập trung tại phòng ăn
ダイニングルームで集合する
thông báo lịch nghỉ học
休校日を知らせる
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
có còn ghế trống không?
席の空きがありますか?
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
sáng mai anh có nhà không?
明日の朝家にいる?
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)