translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khuyên" (1件)
khuyên
日本語 アドバイスする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khuyên" (3件)
lời khuyên
日本語 アドバイス
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
マイ単語
chi phí khuyến mãi, chi phí cho hoạt động kích cầu
日本語 販促費
マイ単語
thúc giục, khuyến khích
日本語 促す
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "khuyên" (2件)
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
多くの会社ではリモートワークを推奨される
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)