menu_book
見出し語検索結果 "khá" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "khá" (5件)
khách sạn
日本語
名ホテル
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
khát nước
日本語
形喉が渇く
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
thuế nhập khẩu
日本語
名輸入税
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
format_quote
フレーズ検索結果 "khá" (20件)
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
khí hậu khắc nghiệt
過酷な気温
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
khai trương phòng triễn lãm
展示室を開く
hoa anh đào nở khắp nơi
桜があちこちで咲いている
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
国内旅行でもかなり面白い
Thiết kế khá giống nhau
デザインがかなり似ている
Việt Nam xuất khẩu cà phê nhiều thứ 2 thế giới
ベトナムは世界第2位のコーヒー輸出国です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)