translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khó" (1件)
khó
日本語 難しい
Vấn đề khó giải quyết
解決するのが難しい問題
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khó" (5件)
khỏe
日本語 元気
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
マイ単語
không
日本語 いいえ、なし
không có gì
何もない
マイ単語
hàng không
日本語 航空
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
マイ単語
Không có gì (chi)
日本語 どういたしまして
không có gì đâu!
どういたしまして
マイ単語
chìa khóa
日本語
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "khó" (20件)
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
không có gì
何もない
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
không có gì đâu!
どういたしまして
ra khỏi nhà
家を出る
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
có còn ghế trống không?
席の空きがありますか?
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
sáng mai anh có nhà không?
明日の朝家にいる?
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
サイゴンの冬は寒くない
không được ăn uống ở trong phòng
部屋の中での飲食するのは禁止
không ăn được đồ chua
酸っぱいものが苦手
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
彼の親に何を贈るべきか分からない
không ăn được chút nào cả
全く何も食べれない
không ăn nữa
これ以上食べない
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
日本を離れてベトナムに来る
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)