menu_book
見出し語検索結果 "khóa" (1件)
khóa
日本語
動ロックする
khóa màn hình điện thoại
携帯画面をロックする
swap_horiz
類語検索結果 "khóa" (5件)
chìa khóa
日本語
名鍵
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
sách giáo khoa
日本語
名教科書
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
貧困学生に教科書をあげる
bộ khoa học công nghệ và môi trường
日本語
名科学技術環境省
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
日本語
名国家社会人文科学センター
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
日本語
名国家自然科学技術センター
format_quote
フレーズ検索結果 "khóa" (11件)
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
貧困学生に教科書をあげる
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
tâm trạng sảng khoái
すっきりした気分
đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
khóa màn hình điện thoại
携帯画面をロックする
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
Ủy ban giao dịch chứng khoán
証券取引委員会
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)