translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "không" (2件)
không
日本語 いいえ、なし
không có gì
何もない
マイ単語
không
日本語 0
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "không" (5件)
hàng không
日本語 航空
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
マイ単語
Không có gì (chi)
日本語 どういたしまして
không có gì đâu!
どういたしまして
マイ単語
không...nào cả
日本語 何もない/何もしない
không ăn được chút nào cả
全く何も食べれない
マイ単語
không...nữa
日本語 これ以上しない
không ăn nữa
これ以上食べない
マイ単語
ăn không tiêu
日本語 消化できない
món ăn nhiều dầu nên ăn mãi không tiêu
油濃い物を食べたので、なかなか消化できない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "không" (20件)
không có gì
何もない
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
không có gì đâu!
どういたしまして
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
có còn ghế trống không?
席の空きがありますか?
sáng mai anh có nhà không?
明日の朝家にいる?
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
サイゴンの冬は寒くない
không được ăn uống ở trong phòng
部屋の中での飲食するのは禁止
không ăn được đồ chua
酸っぱいものが苦手
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
彼の親に何を贈るべきか分からない
không ăn được chút nào cả
全く何も食べれない
không ăn nữa
これ以上食べない
không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
không gì quý hơn gia đình
家族より大切な物はない
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
thật ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)