translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khăn" (1件)
khăn
日本語 タオル
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khăn" (5件)
thuốc kháng sinh
日本語 抗生物質
sử dụng thuốc kháng sinh
抗生物質を利用する
マイ単語
khăn lau chén, bát
日本語 食器用ふきん
マイ単語
khăng khăng (cho rằng) ,chắc chắn
日本語 てっきり
マイ単語
khăng khăng
日本語 主張する
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
彼は自分の意見が正しいと主張した
マイ単語
ngày quốc khánh
日本語 建国記念日
Ngày quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9
ベトナム建国記念日は9月2日です
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "khăn" (4件)
sử dụng thuốc kháng sinh
抗生物質を利用する
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
彼は自分の意見が正しいと主張した
Ngày quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9
ベトナム建国記念日は9月2日です
hiệp lực vượt qua khó khăn
協力して困難を乗り越える
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)